diệt khuẩn

diệt khuẩn

Chúng ta cần diệt khuẩn tay trước khi ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiêu diệt vi khuẩn, làm cho không còn vi khuẩn: Hành động sử dụng các phương pháp vật hoặc hóa học để loại bỏ hoặc tiêu diệt các vi sinh vật hại, đặc biệt vi khuẩn, trên bề mặt, trong môi trường hoặc trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thuốc sát trùng tác dụng diệt khuẩn rất tốt. (Thuốc sát trùng tác dụng tiêu diệt vi khuẩn rất tốt.)
    • Chúng ta cần diệt khuẩn tay trước khi ăn. (Chúng ta cần tiêu diệt vi khuẩn trên tay trước khi ăn.)
    • Máy lọc không khí này chức năng diệt khuẩn. (Máy lọc không khí này chức năng tiêu diệt vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tính diệt khuẩn": dùng như một tính từ để mô tả đặc tính của một chất hoặc phương pháp khả năng tiêu diệt vi khuẩn.

    • phòng này tính diệt khuẩn cao. ( phòng này đặc tính tiêu diệt vi khuẩn cao.)
  • "khả năng diệt khuẩn": cụm danh từ chỉ năng lực, hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn.

    • Khả năng diệt khuẩn của cồn y tế rất nhanh. (Khả năng tiêu diệt vi khuẩn của cồn y tế rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khử khuẩn (động từ): Làm giảm số lượng vi khuẩn đến mức an toàn, không nhất thiết tiêu diệt hoàn toàn.
  • Sát khuẩn (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ việc tiêu diệt vi khuẩn.
  • Tiệt khuẩn (động từ): Tiêu diệt hoàn toàn mọi vi sinh vật, bao gồm cả vi khuẩn, nấm, virus; thường dùng trong y tế chuyên sâu ( dụ: tiệt khuẩn dụng cụ phẫu thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Sát trùng: Tiêu diệt vi trùng, vi khuẩn gây bệnh.
  • Khử trùng: Làm sạch, loại bỏ hoặc tiêu diệt các tác nhân gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "diệt khuẩn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "diệt khuẩn" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diệt khuẩn".)